ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chi phí cho hoạt động kích cầu" (1件)
chi phí cho hoạt động kích cầu

日本語
名販促費
類語検索結果 "chi phí cho hoạt động kích cầu" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chi phí cho hoạt động kích cầu" (0件)
フレーズはありませんでした。
